Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "di căn" (1)

di căn
Tiếng Anh Động từMetastasize
Từ vựng của tôi
Khối u hoàn toàn chưa lan rộng hay di căn.
The tumor had not spread or metastasized at all.

swap_horiz Từ liên quan "di căn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "di căn" (1)

Khối u hoàn toàn chưa lan rộng hay di căn.
The tumor had not spread or metastasized at all.